Mu88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSarpsborg 08 vs Vålerenga Fotball Elite

Sarpsborg 08 vs Vålerenga Fotball Elite

Theo dõi bóng đá Sarpsborg 08 vs Vålerenga Fotball Elite với thời gian thi đấu 22:00 ngày 06/04/2025, cùng thông tin liên quan tại Mu88.

Norwegian EliteserienNorwegian Eliteserien
22:00 ngày 06/04/2025
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

1 - 1
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

Giải đấuNorwegian Eliteserien
Ngày thi đấu06/04/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4260894
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sarpsborg 08Chỉ sốVålerenga Fotball Elite
82Chỉ số 2449
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
110Chỉ số 2374
2Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

Sarpsborg 08

Sơ đồ 4-2-3-1
132230822611102714

Đội hình xuất phát

Mamour Ndiaye
Mamour Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Wichne
E.Wichne#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Koch
M.Koch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.T.Uchenna
F.T.Uchenna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Christiansen
S.Christiansen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Halvorsen
V.Halvorsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Sher
A.Sher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Karlsbakk
D.Karlsbakk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Tangen
H.Tangen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Orjasaeter
S.Orjasaeter#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.I.Berget
J.I.Berget#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.I.Berget
J.I.Berget#5
J.I.Berget
J.I.Berget#18
J.I.Berget
J.I.Berget#4
J.I.Berget
J.I.Berget#7
J.I.Berget
J.I.Berget#23
J.I.Berget#29
J.I.Berget
J.I.Berget#19
J.I.Berget
J.I.Berget#13
J.I.Berget
J.I.Berget#16

Vålerenga Fotball Elite

Sơ đồ 4-1-4-1
21345562978101180

Đội hình xuất phát

M.SmelhusSjoeng
M.SmelhusSjoeng#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Sjåtil
H.Sjåtil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Olsen
A.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Jarl
S.Jarl#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.E.Hedenstad
V.E.Hedenstad#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.B.Ambina
F.B.Ambina#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.B.Riisnaes
M.B.Riisnaes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Bjørdal
H.Bjørdal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
C.Lange
C.Lange#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E.Sörensen
E.Sörensen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Brajanac
M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Brajanac
M.Brajanac#5
M.Brajanac
M.Brajanac#1
M.Brajanac
M.Brajanac#22
M.Brajanac
M.Brajanac#9
M.Brajanac#14
M.Brajanac
M.Brajanac#27
M.Brajanac#20
M.Brajanac
M.Brajanac#24
M.Brajanac
M.Brajanac#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VikingViking
1182126
2
RosenborgRosenborg
1063121
3
BrannBrann
1062220
4
FredrikstadFredrikstad
1052317
5
Tromso ILTromso IL
951316
6
SandefjordSandefjord
850315
7
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
741213
8
Sarpsborg 08Sarpsborg 08
934213
9
Kristiansund BKKristiansund BK
1041513
10
MoldeMolde
932411
11
Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite
1032511
12
Ham-KamHam-Kam
932411
13
BryneBryne
83059
14
StromsgodsetStromsgodset
92076
15
KFUM OsloKFUM Oslo
81164
16
HaugesundHaugesund
90181
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sarpsborg 08

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vålerenga Fotball Elite

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sarpsborg 08
#11#20#30#42#59#60#70
Vålerenga Fotball Elite
#11#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K