Mu88
Chi tiết trận đấu
Trang chủOmonia Nicosia FC vs RC Celta

Omonia Nicosia FC vs RC Celta

Theo dõi bóng đá Omonia Nicosia FC vs RC Celta với thời gian thi đấu 23:45 ngày 16/09/2026, cùng thông tin liên quan tại Mu88.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
23:45 ngày 16/09/2026
Omonia Nicosia FC

Omonia Nicosia FC

1 - 0
RC Celta

RC Celta

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu16/09/2026
Giờ Việt Nam23:45
Mã trận đấu4630625
Thống kê

Thống kê trận đấu

Omonia Nicosia FCChỉ sốRC Celta
3Chỉ số 212
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
31Chỉ số 2450
5Chỉ số 225
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
65Chỉ số 23120
1Chỉ số 379
Lineup

Đội hình trận đấu

Omonia Nicosia FC

Sơ đồ 4-2-3-1
40935372974141122799

Đội hình xuất phát

Fabiano
Fabiano#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
J.Duverne
J.Duverne#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Coulibaly
S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Šatka
L.Šatka#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Balkovec
J.Balkovec#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Andreou
P.Andreou#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Marić
M.Marić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ewandro
Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Tanković
M.Tanković#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Montnor
J.Montnor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Diony
L.Diony#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Diony
L.Diony#9
L.Diony
L.Diony#17
L.Diony
L.Diony#27
L.Diony
L.Diony#77
L.Diony
L.Diony#85
L.Diony#78
L.Diony
L.Diony#21
L.Diony#90
L.Diony
L.Diony#1
L.Diony
L.Diony#82
L.Diony#92
L.Diony
L.Diony#20

RC Celta

Sơ đồ 3-4-1-2
13202315852430119

Đội hình xuất phát

I.Radu
I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Javi Rodríguez
Javi Rodríguez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Starfelt
C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Alonso
M.Alonso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Á.Núñez
Á.Núñez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Roman
M.Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Carreira
S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Driouech
C.Driouech#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Burcio
H.Burcio#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
P.Durán
P.Durán#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
F.Jutglà
F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Jutglà
F.Jutglà#18
F.Jutglà
F.Jutglà#17
F.Jutglà
F.Jutglà#6
F.Jutglà
F.Jutglà#1
F.Jutglà
F.Jutglà#19
F.Jutglà
F.Jutglà#23
F.Jutglà
F.Jutglà#16
F.Jutglà
F.Jutglà#7
F.Jutglà
F.Jutglà#21
F.Jutglà
F.Jutglà#4
F.Jutglà
F.Jutglà#14
F.Jutglà
F.Jutglà#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
11003
2
BenficaBenfica
11003
3
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
11003
4
LyonLyon
11003
5
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
11003
6
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
11003
7
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
11003
8
SunderlandSunderland
11003
9
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
10101
10
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
10101
11
Stade Rennais FCStade Rennais FC
10101
12
Sturm GrazSturm Graz
10101
13
Besiktas JKBesiktas JK
00000
14
Bournemouth AFCBournemouth AFC
00000
15
Celtic FCCeltic FC
00000
16
Crystal PalaceCrystal Palace
00000
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
00000
18
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
00000
19
JuventusJuventus
00000
20
Lech PoznanLech Poznan
00000
21
LillestromLillestrom
00000
22
MarseilleMarseille
00000
23
NEC NijmegenNEC Nijmegen
00000
24
OFI Crete FCOFI Crete FC
00000
25
Real SociedadReal Sociedad
00000
26
SCU TorreenseSCU Torreense
00000
27
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
00000
28
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
00000
29
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
10010
30
AnderlechtAnderlecht
10010
31
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
10010
32
RC CeltaRC Celta
10010
33
Levski SofiaLevski Sofia
10010
34
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
10010
35
AC MilanAC Milan
10010
36
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
10010
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC

Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC0 - 0Apollon Limassol FCApollon Limassol FC
Match #4597890 · Home #10950 · Away #10953 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Aris LimassolAris Limassol1 - 4Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
Match #4597879 · Home #13669 · Away #10950 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC0 - 1Pafos FCPafos FC
Match #4636992 · Home #10950 · Away #68749 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC0 - 0Omonia AradippouOmonia Aradippou
Match #4597876 · Home #10950 · Away #25432 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC4 - 2Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4608859 · Home #10950 · Away #10294 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense1 - 0Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
Match #4608858 · Home #10294 · Away #10950 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC1 - 0Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4602551 · Home #10950 · Away #31976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC1 - 1Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
Match #4602543 · Home #31976 · Away #10950 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty1 - 0Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
Match #4586596 · Home #12234 · Away #10950 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 1, 6] · A [0, 0, 2, 1, 2, 0, 5]
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC1 - 0FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
Match #4586584 · Home #10950 · Away #12234 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RC Celta

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Omonia Nicosia FC
#11#20#30#40#53#60#70
RC Celta
#10#20#30#41#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K